bét nhè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Say rượu đến mức nói năng lè nhè, không rõ ràng: Dùng để miêu tả trạng thái say xỉn nặng khiến người ta nói chuyện một cách lộn xộn, kéo dài giọng và không kiểm soát được lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta uống quá nhiều và giờ đang bét nhè, chẳng ai hiểu anh ta nói gì.
- Đừng để bản thân rơi vào cảnh bét nhè trước mặt đồng nghiệp.
- Tiếng nói bét nhè của gã say vang lên từ cuối phố.
Các cách sử dụng nâng cao
"nói bét nhè": hành động nói trong tình trạng say xỉn đến mức giọng nói lè nhè, không mạch lạc.
- Suốt buổi tối, ông ấy chỉ ngồi một góc và nói bét nhè một mình.
"giọng bét nhè": giọng nói đặc trưng của người đang trong tình trạng say bét nhè.
- Cánh cửa mở, một giọng bét nhè cất lên chào mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Say bí tỉ: (tính từ, khẩu ngữ) say đến mức không còn biết gì.
- Lè nhè: (tính từ) nói dai, nói dông dài một cách khó chịu; thường là biểu hiện đi kèm của "bét nhè".
- Say xỉn: (tính từ) trạng thái say do rượu bia nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Say khướt: say đến mức không kiểm soát được.
- Say mèm: say hoàn toàn, say không còn biết trời đất.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: ở trạng thái minh mẫn, hoàn toàn không say.
- Thanh sạch: không uống rượu bia, trong sạch (về mặt này).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bét nhè" thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thông tục, thường dùng trong giao tiếp đời thường hoặc văn nói. Không nên dùng trong văn bản trang trọng, hành chính.
- Từ này nhấn mạnh đặc điểm "nói lè nhè" do say, chứ không chỉ đơn thuần là say.
- tt. Nói say đến mức nói lung tung, lè nhè: Hơi đâu mà tiếp chuyện anh bét nhè ấy.